ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cầm lái
Điều khiển xe cộ hoặc tàu thuyền trong khi di chuyển.
驾驶交通工具或船只。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lãnh đạo, điều hành một tổ chức, công việc hoặc đất nước.
带领、掌管某个组织或国家。