Anh - Việt
câm lặng
Tính từ
câm lặng (Tính từ)
Nghĩa 01 · im lặng hoàn toàn, như không thể nói hay phát ra một tiếng động nào
完全沉默
im lặng hoàn toàn, như không thể nói hay phát ra một tiếng động nào
Ví dụ
他在会议上保持沉默。【】Anh ấy giữ câm lặng trong cuộc họp.
她对问题没有回应,完全无声。【】Cô ấy câm lặng, không trả lời câu hỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa