Anh - Việt

Bản dịch của từ Cam lồ trong tiếng Trung

cam lồ

Danh từ

cam lồ (Danh từ)

Nghĩa 01 · cam lộ

神奇的显现

cam lộ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · nước nấu xái thuốc phiện

鸦片液

nước nấu xái thuốc phiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa