Anh - Việt
cầm lòng
Động từ
cầm lòng (Động từ)
Nghĩa 01 · Nén giữ tình cảm, không để bộc lộ ra ngoài, nhất là nước mắt hay sự xúc động.
克制住内心的情感,不让其表露出来。
Nén giữ tình cảm, không để bộc lộ ra ngoài, nhất là nước mắt hay sự xúc động.
Ví dụ
妈妈送我上大学时强忍着眼泪。【】Mẹ cầm lòng khi tiễn con vào đại học.
听到这个悲伤的消息时,我克制住情绪,什么也没说。【】Tôi cầm lòng không nói gì khi nghe tin buồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm lòng (Verb)
Trạng từ + cầm lòngcầm lòng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
情不自禁 không cầm lòng được | 听到那个故事,我情不自禁地哭了。 Nghe câu chuyện ấy, tôi không cầm lòng được mà rơi nước mắt. |
无法忍住 không thể cầm lòng | 听到儿子考上大学的消息,母亲无法忍住眼泪。 Nghe tin con đậu đại học, mẹ không thể cầm lòng. |