Anh - Việt
cẩm nang
Danh từ
cẩm nang (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sách hoặc tài liệu tóm tắt kiến thức, thông tin và hướng dẫn cần thiết về một lĩnh vực.
汇总某一领域必要知识、信息和指导的书或资料。
Sách hoặc tài liệu tóm tắt kiến thức, thông tin và hướng dẫn cần thiết về một lĩnh vực.
Ví dụ
旅行前,我买了一本旅行指南。【】Tôi mua một cuốn cẩm nang du lịch trước chuyến đi.
这本手册帮助新员工熟悉工作。【】Cẩm nang này giúp nhân viên mới làm quen với công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cẩm nang (Noun)
cẩm nang + Danh từcẩm nang + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
员工手册 cẩm nang nhân viên | 每位新员工都会收到一本员工手册。 Mỗi nhân viên mới đều nhận được một cẩm nang nhân viên. |
安全手册 cẩm nang an toàn | 工厂给所有工人发放安全手册。 Nhà máy phát cẩm nang an toàn cho tất cả công nhân. |
旅游指南 cẩm nang du lịch | 这本旅游指南介绍了岘港的热门景点。 Cẩm nang du lịch này giới thiệu những địa điểm nổi tiếng ở Đà Nẵng. |