Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảm phiền trong tiếng Trung

cảm phiền

Động từ

cảm phiền (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng để lịch sự nhờ ai làm một việc, thường đặt ở đầu lời đề nghị.

礼貌地请别人帮忙做某事。

Dùng để lịch sự nhờ ai làm một việc, thường đặt ở đầu lời đề nghị.

Ví dụ
麻烦您帮我打印这三页。【】Cảm phiền chị in giúp tôi ba trang này.
麻烦你再把地址发给我一次。【】Cảm phiền bạn gửi lại địa chỉ cho tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảm phiền (Verb)

cảm phiền + Danh từcảm phiền + Động từ
Kết hợp từ của cảm phiền
Collocation
Ví dụ

麻烦你等一下

cảm phiền bạn chờ một lát

麻烦你等一下,经理马上出来。

Cảm phiền bạn chờ một lát, quản lý sẽ ra ngay.

麻烦你把门关上

cảm phiền bạn đóng cửa

你出去时麻烦把门关上。

Cảm phiền bạn đóng cửa khi ra ngoài nhé.

劳烦您帮我一下

cảm phiền anh/chị giúp tôi

劳烦您帮我填写这份表格。

Cảm phiền anh/chị giúp tôi điền mẫu đơn này.

Video ngữ cảnh