Anh - Việt
cảm phong
Danh từ
cảm phong (Danh từ)
Nghĩa 01 · cơ thể ốm vì nhiễm gió lạnh
因寒风而生病
cơ thể ốm vì nhiễm gió lạnh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cảm phong
因寒风而生病
cơ thể ốm vì nhiễm gió lạnh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa