Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảm quan trong tiếng Trung

cảm quan

Danh từ

cảm quan (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự nhận biết hoặc trải nghiệm sự vật trực tiếp bằng các giác quan.

通过感官对事物的直接感知或体验。

Sự nhận biết hoặc trải nghiệm sự vật trực tiếp bằng các giác quan.

Ví dụ
感知帮助孩子通过颜色和声音探索世界。【】Cảm quan giúp trẻ khám phá thế giới qua màu sắc và âm thanh.
这个展览带来了一次有趣的感官体验。【】Triển lãm này mang đến một trải nghiệm cảm quan thú vị.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảm quan (Noun)

Danh từ + cảm quan
Kết hợp từ của cảm quan
Collocation
Ví dụ

感官刺激

kích thích cảm quan

这个玩具为幼儿提供感官刺激。

Đồ chơi này cung cấp kích thích cảm quan cho trẻ nhỏ.

感官体验

trải nghiệm cảm quan

这场展览带来丰富的感官体验。

Buổi triển lãm mang đến một trải nghiệm cảm quan phong phú.

感官线索

tín hiệu cảm quan

焦味是食物可能烧焦的一个感官线索。

Mùi khét là một tín hiệu cảm quan cho thấy thức ăn có thể đã cháy.

感官知觉

nhận thức cảm quan

感官知觉帮助儿童探索周围的世界。

Nhận thức cảm quan giúp trẻ khám phá thế giới xung quanh.

感官印象

ấn tượng cảm quan

这道菜凭借色彩和香味留下了强烈的感官印象。

Món ăn tạo ấn tượng cảm quan mạnh nhờ màu sắc và mùi thơm.

Video ngữ cảnh