Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắm sào trong tiếng Trung

cắm sào

Động từ

cắm sào (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho thuyền đỗ lại bên bờ hoặc bến và giữ cố định ở đó.

让船停靠在岸边或某处并固定住。

Cho thuyền đỗ lại bên bờ hoặc bến và giữ cố định ở đó.

Ví dụ
渔民把船停泊在河边,以躲避风暴。【】Ngư dân cắm sào thuyền bên bờ sông để tránh bão.
我们把船系在渔港码头过了一夜。【】Chúng tôi cắm sào thuyền ở bến cá suốt đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dừng chân và ở lại một nơi nào đó trong thời gian dài, thường là tạm thời.

在某地停留或定居,多指暂时落脚。

Dừng chân và ở lại một nơi nào đó trong thời gian dài, thường là tạm thời.

Ví dụ
他在河内扎根已经十年了。【】Anh ấy cắm sào ở Hà Nội đã mười năm.
战后,他们在新的土地上定居下来。【】Sau chiến tranh, họ cắm sào ở vùng đất mới.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắm sào (Verb)

cắm sào + Danh từcắm sào + Trạng từ
Kết hợp từ của cắm sào
Collocation
Ví dụ

把船系泊

cắm sào thuyền

渔夫在天黑前把船系泊到岸边。

Người chài cắm sào thuyền vào bờ trước khi trời tối.

在新的土地上定居

cắm sào ở vùng đất mới

许多移民在新的土地上定居,重新建立生活。

Nhiều người nhập cư cắm sào ở vùng đất mới và xây dựng cuộc sống mới.

Video ngữ cảnh