Anh - Việt
cầm sắt
Danh từ
cầm sắt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình vợ chồng hòa hợp, gắn bó với nhau lâu dài.
夫妻之间和睦、亲密的关系。
Tình vợ chồng hòa hợp, gắn bó với nhau lâu dài.
Ví dụ
二十年过去了,他们依然琴瑟和鸣。【】Sau hai mươi năm, vợ chồng họ vẫn giữ được cầm sắt hòa thuận.
尽管工作很忙,兰和明始终琴瑟和鸣。【】Lan và Minh luôn giữ cầm sắt bền chặt dù công việc rất bận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hai loại đàn dây truyền thống thời xưa, dùng trong nhạc cổ điển.
古代的两种弦乐器,常用于古典音乐。
Hai loại đàn dây truyền thống thời xưa, dùng trong nhạc cổ điển.
Ví dụ
今晚,艺术家将在剧院演奏琴瑟等古乐器。【】Tối nay, nghệ sĩ sẽ biểu diễn cầm sắt tại nhà hát.
博物馆展出一套珍贵的古代琴瑟乐器。【】Bảo tàng trưng bày một bộ cầm sắt cổ rất quý hiếm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm sắt (Noun)
Danh từ + cầm sắtcầm sắt + Tính từĐộng từ + cầm sắt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
夫妻情分 tình cầm sắt | 三十多年过去了,两人的夫妻情分依然深厚。 Sau hơn ba mươi năm, tình cầm sắt của họ vẫn bền chặt. |
古琴与瑟 đàn cầm sắt | 演出中,艺人演奏了古老的琴瑟。 Trong buổi biểu diễn, nghệ nhân trình tấu đàn cầm sắt cổ. |
琴乐 nhạc cầm sắt | 今晚茶室里回荡着古典琴乐。 Tối nay, phòng trà vang lên nhạc cầm sắt cổ điển. |
琴曲 khúc cầm sắt | 月夜里,一曲琴音轻柔地飘荡。 Khúc cầm sắt vang lên dịu dàng giữa đêm trăng. |