Anh - Việt
cảm tạ
Động từ
cảm tạ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tỏ lòng biết ơn đối với ai đó vì sự giúp đỡ hoặc việc tốt họ đã làm.
向别人表示感谢。
Tỏ lòng biết ơn đối với ai đó vì sự giúp đỡ hoặc việc tốt họ đã làm.
Ví dụ
我想感谢老师们的悉心教导。【】Tôi xin cảm tạ thầy cô đã tận tình dạy dỗ chúng tôi.
全家向医生表达感激,感谢他救了我的母亲。【】Gia đình cảm tạ bác sĩ vì đã cứu sống mẹ tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm tạ (Verb)
Danh từ + cảm tạcảm tạ + Danh từcảm tạ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
感谢信 thư cảm tạ | 面试结束后,我给招聘经理寄了一封感谢信。 Sau buổi phỏng vấn, tôi đã gửi một thư cảm tạ đến nhà tuyển dụng. |
感谢的话 lời cảm tạ | 他向全体员工致以几句感谢的话。 Anh ấy dành vài lời cảm tạ cho đội ngũ nhân viên. |