Anh - Việt
cầm tay
Động từ
cầm tay (Động từ)
Nghĩa 01 · Nắm tay người khác và giữ chặt tay họ.
握住别人的手。
Nắm tay người khác và giữ chặt tay họ.
Ví dụ
两个孩子过马路时牵着手。【】Hai đứa trẻ cầm tay nhau băng qua đường.
情侣们沿着湖边散步,互相拉着手。【】Cặp đôi đi dạo bên hồ và cầm tay nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầm tay (Verb)
cầm tay + Danh từcầm tay + Từ đi kèmcầm tay + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
握住病人的手 cầm tay bệnh nhân | 护士握着病人的手,安慰他们手术前的不安。 Y tá cầm tay bệnh nhân để trấn an họ trước ca mổ. |
过马路时牵着孩子的手 cầm tay con qua đường | 爸爸过马路时总是牵着孩子的手。 Bố luôn cầm tay con qua đường. |
牵着恋人的手 cầm tay người yêu | 他们冒雨散步,牵着恋人的手。 Họ cầm tay người yêu đi dạo dưới mưa. |