Anh - Việt

Bản dịch của từ Cẩm thạch trong tiếng Trung

cẩm thạch

Danh từ

cẩm thạch (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại đá có vân đẹp, thường dùng để lát nền, ốp tường hoặc làm tượng.

一种有花纹的石料,常用于建筑装饰和雕刻。

Loại đá có vân đẹp, thường dùng để lát nền, ốp tường hoặc làm tượng.

Ví dụ
这座雕像是用白色大理石雕刻而成的。【】Tượng được chạm từ cẩm thạch trắng.
这间房子的地板铺着大理石,看起来很高档。【】Sàn nhà này lát cẩm thạch trông rất sang trọng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cẩm thạch (Noun)

Danh từ + cẩm thạch
Kết hợp từ của cẩm thạch
Collocation
Ví dụ

大理石地板

sàn cẩm thạch

这家酒店的大堂铺着光亮的大理石地板。

Khách sạn này có sảnh lớn với sàn cẩm thạch bóng loáng.

大理石雕像

tượng cẩm thạch

博物馆展出一座几个世纪前的古老大理石雕像。

Bảo tàng trưng bày một tượng cẩm thạch cổ từ nhiều thế kỷ trước.

大理石台面

mặt bàn cẩm thạch

大理石台面每天早上都会清洁。

Mặt bàn cẩm thạch được lau sạch mỗi sáng.

大理石纹理

vân cẩm thạch

这块石头有天然的大理石纹理,非常漂亮。

Khối đá này có vân cẩm thạch tự nhiên rất đẹp.

大理石浴室

phòng tắm cẩm thạch

酒店的大理石浴室非常奢华。

Phòng tắm cẩm thạch của khách sạn trông rất sang trọng.

Video ngữ cảnh