Anh - Việt
cảm thấy
Động từ
cảm thấy (Động từ)
Nghĩa 01 · Có cảm giác về trạng thái cơ thể, cảm xúc hoặc điều gì đang xảy ra.
感觉到身体状况、情绪或某件事。
Có cảm giác về trạng thái cơ thể, cảm xúc hoặc điều gì đang xảy ra.
Ví dụ
工作了一天后,我感到很累。【】Tôi cảm thấy mệt sau một ngày làm việc.
她察觉到有些不对劲。【】Cô ấy cảm thấy có điều gì đó không ổn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm thấy (Verb)
cảm thấy + Danh từcảm thấy + Tính từcảm thấy + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
感到压力 cảm thấy áp lực | 学生在学期末通常会感到压力。 Sinh viên thường cảm thấy áp lực vào cuối học kỳ. |
感到疼痛 cảm thấy đau | 如果你感到剧烈疼痛,请去看医生。 Nếu bạn cảm thấy đau dữ dội, hãy đi khám bác sĩ. |
察觉到变化 cảm thấy sự thay đổi | 她察觉到他的态度发生了变化。 Cô ấy cảm thấy sự thay đổi trong thái độ của anh ấy. |