ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Anh - Việt
Nhập ít nhất 1 ký tự để tìm kiếm
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cảm thử trong tiếng Trung
cảm thử
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trên trang này
cảm thử
(Tính từ)
cảm thử
(
Tính từ
)
Nghĩa 01
· cảm nắng
中暑
cảm nắng
Ví dụ
Tìm ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nhiệt độc