Anh - Việt
cam thũng
Danh từ
cam thũng (Danh từ)
Nghĩa 01 · bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, làm cho cơ thể bị phù
儿童营养不良
bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, làm cho cơ thể bị phù
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cam thũng
儿童营养不良
bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, làm cho cơ thể bị phù
Từ tiếng Việt gần nghĩa