Anh - Việt

Bản dịch của từ Cám trong tiếng Trung

cám

Danh từ

cám (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lớp vỏ mịn của hạt gạo, thường dùng làm thức ăn cho gia súc.

稻米加工时产生的细粉状外皮,常用作饲料。

Lớp vỏ mịn của hạt gạo, thường dùng làm thức ăn cho gia súc.

Ví dụ
我家把米糠和蔬菜拌在一起喂猪。【】Nhà tôi trộn cám với rau cho lợn ăn.
这袋米糠够鸡吃一个星期。【】Bao cám này đủ cho đàn gà ăn một tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cám (Noun)

Số lượng + cámcám + Danh từĐộng từ + cám
Kết hợp từ của cám
Collocation
Ví dụ

一袋麸皮

bao cám

她给鸡买了一袋麸皮。

Cô ấy mua một bao cám cho đàn gà.

Video ngữ cảnh