Anh - Việt

Bản dịch của từ Cặm trong tiếng Trung

cặm

Động từ

cặm (Động từ)

Nghĩa 01 · cắm

插入

cắm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh