Anh - Việt

Bản dịch của từ Câm trong tiếng Trung

câm

Tính từ

câm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có hoặc bị mất khả năng nói.

没有说话能力的。

Không có hoặc bị mất khả năng nói.

Ví dụ
他从出生起就是哑的。【】Anh ấy bị câm từ khi mới sinh.
那个哑女孩用手语交流。【】Cô bé câm giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không phát ra âm thanh như bình thường, thường vì bị hỏng.

通常因故障而不发出声音的。

Không phát ra âm thanh như bình thường, thường vì bị hỏng.

Ví dụ
这个扬声器没声音,所以我们听不到音乐。【】Chiếc loa câm nên chúng tôi không nghe được nhạc.
这个铃铛不响,因为电线断了。【】Cái chuông câm vì dây điện đã bị đứt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không có lời nói hoặc âm thanh, nhất là khi nói về phim, video hoặc hình ảnh.

没有声音或对白的。

Không có lời nói hoặc âm thanh, nhất là khi nói về phim, video hoặc hình ảnh.

Ví dụ
我们在课上看了一部默片。【】Chúng tôi xem một bộ phim câm ở lớp.
这个无声视频没有对白或解说。【】Video câm này không có lời thuyết minh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Im lặng, không nói gì trước một sự việc hoặc câu hỏi.

沉默不说话的。

Im lặng, không nói gì trước một sự việc hoặc câu hỏi.

Ví dụ
听到这个消息后,整个房间沉默了几分钟。【】Nghe tin đó, cả phòng câm lặng vài phút.
这个难题让南无言以对。【】Câu hỏi khó khiến Nam câm lặng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câm (Adjective)

Danh từ + câmTừ đi kèm + câmcâm + Danh từcâm + Tính từcâm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của câm
Collocation
Ví dụ

不能说话的人

người câm

学校为不能说话的人提供帮助。

Trường có hỗ trợ cho người câm.

Video ngữ cảnh