Câm
Tính từ

Câm (Tính từ)
01
Không có hoặc mất khả năng nói, do bị tật
不能说话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không phát ra tiếng như những vật cùng loại
无声的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không có tiếng nói hoặc không có thuyết minh như những thứ cùng loại
无声的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Im lặng không nói, không phát ra tiếng nữa
沉默
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
