Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầm trịch trong tiếng Trung

cầm trịch

Động từ

cầm trịch (Động từ)

Nghĩa 01 · điều khiển, chỉ dẫn để công việc tiến hành đúng và nhịp nhàng

领导活动或事件,使工作顺利进行

điều khiển, chỉ dẫn để công việc tiến hành đúng và nhịp nhàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh