cảm từ
cảm từ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tên gọi chỉ một loại từ trong ngữ pháp, gồm những từ đứng riêng để biểu thị cảm xúc hoặc phản ứng.
语法中的一类词,指单独使用、表达感情或反应的词。
Tên gọi chỉ một loại từ trong ngữ pháp, gồm những từ đứng riêng để biểu thị cảm xúc hoặc phản ứng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm từ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作为词类的感叹词 từ loại cảm từ | 这本语法书清楚地解释了作为词类的感叹词。 Sách ngữ pháp này giải thích rõ từ loại cảm từ. |
感叹词这一类 nhóm cảm từ | “哦”这个词属于感叹词这一类。 Từ 'ôi' thuộc nhóm cảm từ trong tiếng Việt. |
识别感叹词的方法 dấu hiệu nhận biết cảm từ | 语调是识别感叹词的重要线索。 Ngữ điệu là dấu hiệu nhận biết cảm từ quan trọng. |
关于感叹词的课 bài học về cảm từ | 今天我们班学习了关于感叹词的课。 Hôm nay lớp mình có bài học về cảm từ. |
cảm từ (Thán từ)
Nghĩa 01 · Từ đứng riêng, không có quan hệ ngữ pháp với các từ khác, dùng để biểu thị cảm xúc hoặc phản ứng như gọi, đáp, reo vui, than vãn hay chửi rủa.
独立的词,不与其他词有语法关系,用来表达感情或反应,如呼唤、应答、欢呼、抱怨或咒骂。
Từ đứng riêng, không có quan hệ ngữ pháp với các từ khác, dùng để biểu thị cảm xúc hoặc phản ứng như gọi, đáp, reo vui, than vãn hay chửi rủa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm từ (Interjection)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个感叹词 một cảm từ | 这个句子以一个感叹词开头。 Câu này bắt đầu bằng một cảm từ. |