Anh - Việt
cảm tử
Động từTính từ
cảm tử (Động từ)
Nghĩa 01 · Sẵn sàng hy sinh tính mạng để chiến đấu hoặc bảo vệ một điều quan trọng.
准备牺牲生命去战斗或保护重要的人或事物。
Sẵn sàng hy sinh tính mạng để chiến đấu hoặc bảo vệ một điều quan trọng.
Ví dụ
战士们准备牺牲生命来保卫这座桥。【】Các chiến sĩ cảm tử để bảo vệ cây cầu.
他舍身救了被困的人。【】Anh ấy cảm tử cứu những người bị mắc kẹt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm tử (Verb)
cảm tử + Giới từcảm tử + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为国家牺牲自己 cảm tử vì đất nước | 他愿意为国家牺牲自己。 Anh ấy sẵn sàng cảm tử vì đất nước. |
cảm tử (Tính từ)
Nghĩa 01 · Sẵn sàng hy sinh tính mạng để chiến đấu hoặc thực hiện một nhiệm vụ lớn.
准备为战斗或重大任务牺牲生命的。
Sẵn sàng hy sinh tính mạng để chiến đấu hoặc thực hiện một nhiệm vụ lớn.
Ví dụ
敢死队进入了封锁区域。【】Đội cảm tử đã tiến vào khu vực bị phong tỏa.
他是那场战斗中的一名舍身战士。【】Anh là một chiến sĩ cảm tử trong trận đánh đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảm tử (Adjective)
Danh từ + cảm tử
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自我牺牲精神 tinh thần cảm tử | 他们的自我牺牲精神受到许多人的敬佩。 Tinh thần cảm tử của họ được nhiều người ngưỡng mộ. |
自我牺牲的行为 hành động cảm tử | 冲进火场救孩子是一种自我牺牲的行为。 Việc lao vào đám cháy cứu em bé là một hành động cảm tử. |
敢死队 đội cảm tử | 敢死队受命摧毁敌人的武器库。 Đội cảm tử nhận nhiệm vụ phá hủy kho vũ khí của đối phương. |
敢死战士 chiến sĩ cảm tử | 敢死战士们战斗到底,保卫了这座桥。 Những chiến sĩ cảm tử đã bảo vệ cây cầu đến cùng. |