ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cấm vận
Cấm buôn bán và giao lưu kinh tế với một nước nào đó, nhằm bao vây và phá hoại kinh tế
对一个国家实施贸易和经济禁运
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa