Anh - Việt

Bản dịch của từ Cấm vật trong tiếng Trung

cấm vật

Danh từ

cấm vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · thứ đã bị cấm

禁止物品

thứ đã bị cấm

Ví dụ
学校里禁止带入任何禁物。【】Trường học không cho mang cấm vật vào.
他不带任何禁物去机场。【】Anh ấy không mang cấm vật nào đến sân bay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa