Anh - Việt
cấm yên
Động từ
cấm yên (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngăn cấm việc hút thuốc phiện, cách nói cổ.
禁止吸食鸦片,旧时用语。
Ngăn cấm việc hút thuốc phiện, cách nói cổ.
Ví dụ
朝廷曾经禁止吸食鸦片,以保护百姓健康。【】Triều đình xưa từng cấm yên để bảo vệ sức khỏe dân chúng.
历史记载显示,官府曾严格禁止吸食鸦片。【】Sử sách ghi lại rằng quan phủ cấm yên rất nghiêm ngặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấm yên (Verb)
Từ đi kèm + cấm yêncấm yên + Trạng từĐộng từ + cấm yên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被禁止吸食鸦片 bị cấm yên | 在许多地方,吸食鸦片早已被禁止。 Ở nhiều địa phương, việc hút thuốc phiện đã bị cấm yên từ lâu. |