Anh - Việt
cẩn bạch
Tính từCụm từ
cẩn bạch (Tính từ)
cẩn bạch (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Từ dùng ở cuối thư để bày tỏ sự kính trọng khi gửi cho người bề trên.
用于信末,表示恭敬地呈上。
Từ dùng ở cuối thư để bày tỏ sự kính trọng khi gửi cho người bề trên.
Ví dụ
信末她写下谨白后签名。【】Cuối thư, bà viết cẩn bạch trước khi ký tên.
写给老师的信以“谨白”二字结束。【】Thư gửi thầy kết thúc bằng hai chữ cẩn bạch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cẩn bạch (Phrase)
Động từ + cẩn bạch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恭敬地结尾 kết thư cẩn bạch | 他恭敬地结尾后写上了全名。 Anh ấy kết thư cẩn bạch rồi ký tên đầy đủ. |
谨上 ký tên cẩn bạch | 信末她写上“谨上”后寄出。 Cuối thư, bà ký tên cẩn bạch rồi gửi đi. |