Anh - Việt

Bản dịch của từ Căn bản trong tiếng Trung

căn bản

Tính từTrạng từ

căn bản (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính chất cốt yếu, quyết định bản chất của sự vật.

根本的,决定事物本质的。

Có tính chất cốt yếu, quyết định bản chất của sự vật.

Ví dụ
尊重法律是社会的基本原则。【】Tôn trọng pháp luật là nguyên tắc căn bản của xã hội.
睡眠对健康至关重要。【】Giấc ngủ là yếu tố căn bản cho sức khỏe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở mức độ đầu tiên, làm nền tảng cho việc học thêm.

最初级的,作为进一步学习基础的。

Ở mức độ đầu tiên, làm nền tảng cho việc học thêm.

Ví dụ
我在中心学习基础英语课程。【】Em đang học tiếng Anh căn bản ở trung tâm.
玩之前你应该先学习基本规则。【】Bạn nên học luật căn bản trước khi chơi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của căn bản (Adjective)

Danh từ + căn bản
Kết hợp từ của căn bản
Collocation
Ví dụ

基础知识

kiến thức căn bản

学生在学习高级内容之前需要掌握基础知识。

Sinh viên cần nắm vững kiến thức căn bản trước khi học nâng cao.

基本原则

nguyên tắc căn bản

公司遵守商业道德的基本原则。

Công ty tuân thủ những nguyên tắc căn bản của đạo đức kinh doanh.

基本需求

nhu cầu căn bản

清洁的水是人类的基本需求之一。

Nước sạch là một trong những nhu cầu căn bản của con người.

基础水平

trình độ căn bản

她目前只是基础水平,所以语法对她来说仍然很难。

Cô ấy mới ở trình độ căn bản nên còn gặp khó khăn với ngữ pháp.

基本权利

quyền căn bản

言论自由是公民的一项基本权利。

Quyền tự do ngôn luận là một quyền căn bản của công dân.

căn bản (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Nói chung, dựa trên những nét chính, không đi vào chi tiết.

总的来说,就主要方面而言。

Nói chung, dựa trên những nét chính, không đi vào chi tiết.

Ví dụ
基本上,我同意你的计划。【】Căn bản thì tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.
从本质上讲,这份工作不太难。【】Căn bản thì công việc này không khó lắm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của căn bản (Adverb)

căn bản + Tính từcăn bản + Động từ
Kết hợp từ của căn bản
Collocation
Ví dụ

本质上相同

về căn bản giống nhau

这两份合同本质上是相同的。

Hai bản hợp đồng về căn bản giống nhau.

基本正确

về căn bản đúng

他的论点基本正确,只需修改几个细节。

Lập luận của anh ấy về căn bản đúng, chỉ cần sửa vài chi tiết.

Video ngữ cảnh