Anh - Việt

Bản dịch của từ Cân bàn trong tiếng Trung

cân bàn

Danh từ

cân bàn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cân có mặt phẳng như mặt bàn, dùng để cân hàng hóa hoặc vật nặng.

一种带平面承载台的秤,用于称量大件或较重的物品。

Cân có mặt phẳng như mặt bàn, dùng để cân hàng hóa hoặc vật nặng.

Ví dụ
这家商店用台秤来称货物。【】Cửa hàng này dùng cân bàn để cân hàng hóa.
工人把水泥袋放在地磅上检查重量。【】Bác thợ đặt bao xi măng lên cân bàn để kiểm tra trọng lượng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cân bàn (Noun)

cân bàn + Tính từĐộng từ + cân bàn
Kết hợp từ của cân bàn
Collocation
Ví dụ

电子台秤

cân bàn điện tử

超市用电子台秤称蔬菜。

Siêu thị dùng cân bàn điện tử để cân rau củ.

工业台秤

cân bàn công nghiệp

工厂在仓库安装了工业台秤。

Nhà máy lắp đặt cân bàn công nghiệp ở kho hàng.

精准台秤

cân bàn chính xác

实验室需要精准台秤来称量样品。

Phòng thí nghiệm cần cân bàn chính xác để đo mẫu.

Video ngữ cảnh