Anh - Việt
cân bằng bền
Danh từ
cân bằng bền (Danh từ)
Nghĩa 01 · trạng thái cân bằng
稳定的平衡
trạng thái cân bằng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cân bằng bền
稳定的平衡
trạng thái cân bằng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa