Anh - Việt
căn bệnh
Danh từ
căn bệnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bệnh gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của một người hoặc nhiều người.
影响健康的疾病。
Bệnh gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của một người hoặc nhiều người.
Ví dụ
这种疾病如果及早发现,可以治疗。【】Căn bệnh này có thể chữa được nếu phát hiện sớm.
他因为长期的疾病不得不请假休息。【】Anh ấy phải nghỉ làm vì căn bệnh dai dẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của căn bệnh (Noun)
căn bệnh + Tính từĐộng từ + căn bệnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
慢性病 căn bệnh mãn tính | 糖尿病是一种慢性病。 Tiểu đường là một căn bệnh mãn tính. |
传染病 căn bệnh truyền nhiễm | 流感是一种常见的传染病。 Cúm là một căn bệnh truyền nhiễm phổ biến. |
重病 căn bệnh hiểm nghèo | 他正在接受重病治疗。 Ông ấy đang điều trị một căn bệnh hiểm nghèo. |
不治之症 căn bệnh nan y | 这曾被认为是一种不治之症。 Đây từng được xem là một căn bệnh nan y. |