Anh - Việt
cản bước
Động từ
cản bước (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngăn ai đó tiến lên hoặc làm điều họ muốn làm.
阻碍某人前进或做想做的事。
Ngăn ai đó tiến lên hoặc làm điều họ muốn làm.
Ví dụ
缺乏自信会阻碍你在工作中的发展。【】Sự thiếu tự tin có thể cản bước bạn trong công việc.
别让几句批评阻碍你前进。【】Đừng để vài lời chê bai cản bước bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cản bước (Verb)
cản bước + Danh từcản bước + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
阻碍发展 cản bước phát triển | 资金不足可能阻碍小企业的发展。 Thiếu vốn có thể cản bước phát triển của doanh nghiệp nhỏ. |
阻碍成功 cản bước thành công | 别让对失败的恐惧阻碍你的成功。 Đừng để nỗi sợ thất bại cản bước thành công của bạn. |
挡住别人的路 cản bước người khác | 没有人有权为了个人利益挡住别人的路。 Không ai có quyền cản bước người khác vì lợi ích riêng. |
阻碍进步 cản bước tiến | 战争可能阻碍一个国家的进步。 Chiến tranh có thể cản bước tiến của một đất nước. |