Anh - Việt

Bản dịch của từ Cán cân thanh toán quốc tế trong tiếng Trung

cán cân thanh toán quốc tế

Danh từ

cán cân thanh toán quốc tế (Danh từ)

Nghĩa 01 · bảng đối chiếu giữa tổng số các khoản thực thu với các khoản thực chi của một nước với các nước khác

国际收支平衡表

bảng đối chiếu giữa tổng số các khoản thực thu với các khoản thực chi của một nước với các nước khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa