Anh - Việt

Bản dịch của từ Cần câu cơm trong tiếng Trung

cần câu cơm

Danh từ

cần câu cơm (Danh từ)

Nghĩa 01 · phương tiện nuôi thân

谋生手段

phương tiện nuôi thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh