Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắn câu trong tiếng Trung

cắn câu

Động từ

cắn câu (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị người khác dụ dỗ, lừa gạt hoặc cám dỗ mà mắc bẫy.

被诱骗或引诱而落入圈套。

Bị người khác dụ dỗ, lừa gạt hoặc cám dỗ mà mắc bẫy.

Ví dụ
他上钩了,相信了那则假广告。【】Anh ấy đã cắn câu khi tin lời quảng cáo giả đó.
别轻易上钩那些网上快速赚钱的承诺。【】Bạn đừng cắn câu những lời dụ dỗ kiếm tiền nhanh trên mạng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắn câu (Verb)

Trạng từ + cắn câucắn câu + Danh từcắn câu + Trạng từ
Kết hợp từ của cắn câu
Collocation
Ví dụ

很容易上当

dễ cắn câu

他一听到大话就很容易上当。

Anh ấy rất dễ cắn câu khi nghe lời hứa lớn.

拒绝上当

không cắn câu

尽管被多次引诱,她还是没有上当。

Cô ấy không cắn câu dù bị dụ dỗ nhiều lần.

Video ngữ cảnh