Anh - Việt
cắn chỉ
Tính từ
cắn chỉ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói về môi bị nhuộm đỏ đen bởi trầu, có những vệt mảnh như sợi chỉ.
形容嘴唇因嚼槟榔被染色,出现细长的深色纹路。
Nói về môi bị nhuộm đỏ đen bởi trầu, có những vệt mảnh như sợi chỉ.
Ví dụ
这位老妇人坐在门廊上,因为一辈子嚼槟榔,嘴唇被染得有细纹。【】Bà cụ ngồi bên hiên với đôi môi cắn chỉ vì ăn trầu cả đời.
她那嚼槟榔留下细纹的嘴唇说明她多年都在吃槟榔。【】Đôi môi cắn chỉ của bà cho thấy bà đã ăn trầu suốt nhiều năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắn chỉ (Adjective)
Danh từ + cắn chỉSố lượng + cắn chỉ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被槟榔染红的嘴唇 môi cắn chỉ | 老奶奶一辈子嚼槟榔,嘴唇都被染红了。 Bà cụ có đôi môi cắn chỉ vì ăn trầu suốt đời. |