Anh - Việt

Bản dịch của từ Cận chiến trong tiếng Trung

cận chiến

Động từDanh từ

cận chiến (Động từ)

Nghĩa 01 · Đánh gần, áp sát đối phương để giao chiến.

近身交战,贴近对手作战。

Đánh gần, áp sát đối phương để giao chiến.

Ví dụ
这支部队受过训练,能在丛林中近身格斗。【】Đội quân được huấn luyện để cận chiến trong rừng rậm.
士兵们不得不在狭窄的街道上进行近距离战斗。【】Các binh lính phải cận chiến trên con phố hẹp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cận chiến (Verb)

Từ đi kèm + cận chiếncận chiến + Giới từĐộng từ + cận chiến
Kết hợp từ của cận chiến
Collocation
Ví dụ

被迫近身格斗

buộc phải cận chiến

弹药耗尽时,我军被迫近身格斗。

Quân ta buộc phải cận chiến khi đạn đã cạn.

cận chiến (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trận đánh giáp lá cà ở cự ly rất gần giữa các bên tham chiến.

双方在极近距离内进行的格斗或作战。

Trận đánh giáp lá cà ở cự ly rất gần giữa các bên tham chiến.

Ví dụ
近身战是战争中最危险的作战形式。【】Hình thức cận chiến là nguy hiểm nhất trong chiến tranh.
他接受了特种部队的近身格斗训练。【】Anh ấy được huấn luyện kỹ năng cận chiến cho lực lượng đặc công.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cận chiến (Noun)

Danh từ + cận chiếnĐộng từ + cận chiến
Kết hợp từ của cận chiến
Collocation
Ví dụ

近战武器

vũ khí cận chiến

剑和斧是传统的近战武器。

Kiếm và rìu là vũ khí cận chiến truyền thống.

近身格斗战术

chiến thuật cận chiến

敌人涌入时,指挥官改用近身格斗战术。

Đội trưởng đã chuyển sang chiến thuật cận chiến khi địch tràn vào.

近身格斗战

trận cận chiến

经过持续整夜的近身格斗战,双方都已精疲力竭。

Sau trận cận chiến kéo dài suốt đêm, cả hai bên đều kiệt sức.

近身格斗技能

kỹ năng cận chiến

特种部队士兵接受严格的近身格斗技能训练。

Lính đặc nhiệm được huấn luyện kỹ năng cận chiến rất nghiêm ngặt.

Video ngữ cảnh