Anh - Việt
cằn cọc
Tính từ
cằn cọc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ cây hoặc người không lớn lên đầy đủ, còi cọc vì thiếu dinh dưỡng hoặc phát triển kém.
生长发育不良,个子矮小。
Chỉ cây hoặc người không lớn lên đầy đủ, còi cọc vì thiếu dinh dưỡng hoặc phát triển kém.
Ví dụ
由于营养不良,这个孩子比同学们显得瘦小。【】Vì thiếu dinh dưỡng, đứa bé trông cằn cọc hơn các bạn cùng lớp.
旱季缺水,庄稼整个季节都发育不良。【】Vì thiếu nước suốt mùa khô, cây trồng cằn cọc và không cho quả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cằn cọc (Adjective)
Danh từ + cằn cọccằn cọc + Danh từĐộng từ + cằn cọc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发育不良的树 cây cằn cọc | 干旱过后,花园里只剩下几棵发育不良的树。 Sau đợt hạn hán, trong vườn chỉ còn vài cây cằn cọc. |
瘦小的孩子 đứa trẻ cằn cọc | 那个瘦小的孩子却非常灵活。 Đứa trẻ cằn cọc ấy lại rất nhanh nhẹn. |