Anh - Việt
cằn cọi
Tính từ
cằn cọi (Tính từ)
Nghĩa 01 · già, không phát triển nữa
衰老
già, không phát triển nữa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cằn cọi
衰老
già, không phát triển nữa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa