Anh - Việt

Bản dịch của từ Căn cứ quân sự trong tiếng Trung

căn cứ quân sự

Danh từ

căn cứ quân sự (Danh từ)

Nghĩa 01 · khu vực có thiết bị công trình quân sự và dự trữ vật tư

军事基地

khu vực có thiết bị công trình quân sự và dự trữ vật tư

Ví dụ
2024年,岘港的军事基地扩建了弹药库。【】Năm 2024, căn cứ quân sự ở Đà Nẵng mở rộng kho đạn.
这个军事设施晚上不允许平民进入。【】Căn cứ quân sự này không cho dân vào ban đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh