Anh - Việt
cân đối liên ngành
Động từ
cân đối liên ngành (Động từ)
Nghĩa 01 · tính toán cân đối sản xuất và phân phối sản phẩm giữa các ngành
协调各行业的生产与分配
tính toán cân đối sản xuất và phân phối sản phẩm giữa các ngành
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa