Anh - Việt

Bản dịch của từ Can dự trong tiếng Trung

can dự

Động từ

can dự (Động từ)

Nghĩa 01 · Tham gia vào chuyện của người khác, thường theo cách không mong muốn hoặc gây phiền.

过问或插手别人的事情,常带有不必要的干扰之意。

Tham gia vào chuyện của người khác, thường theo cách không mong muốn hoặc gây phiền.

Ví dụ
你别干涉他们的私事。【】Bạn đừng can dự vào chuyện riêng của họ.
政府不应插手公司的经营。【】Chính phủ không nên can dự vào hoạt động kinh doanh của công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tham gia hoặc có liên quan đến một hoạt động, sự việc nào đó.

参加或与某件事有关联。

Tham gia hoặc có liên quan đến một hoạt động, sự việc nào đó.

Ví dụ
许多学生参与志愿活动。【】Nhiều học sinh can dự vào các hoạt động tình nguyện.
他没有参与这起案件。【】Anh ấy không can dự vào vụ việc này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của can dự (Verb)

Trạng từ + can dựcan dự + Danh từcan dự + Giới từcan dự + Từ đi kèm
Kết hợp từ của can dự
Collocation
Ví dụ

不介入

không can dự vào

我不介入那件事。

Tôi không can dự vào chuyện đó.

Video ngữ cảnh