Anh - Việt

Bản dịch của từ Cần dùng trong tiếng Trung

cần dùng

Động từTính từ

cần dùng (Động từ)

Nghĩa 01 · Có nhu cầu về một thứ gì đó để dùng hoặc để làm việc.

需要某物供使用或做事。

Có nhu cầu về một thứ gì đó để dùng hoặc để làm việc.

Ví dụ
你需要用我的车吗?【】Bạn có cần dùng xe của tôi không?
我家每天需要很多水。【】Gia đình tôi cần dùng nhiều nước mỗi ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cần dùng (Verb)

Từ đi kèm + cần dùngcần dùng + Danh từcần dùng + Trạng từ
Kết hợp từ của cần dùng
Collocation
Ví dụ

需要时

khi cần dùng

留一些钱,需要时再拿出来用。

Hãy để dành một ít tiền, khi cần dùng thì lấy ra.

cần dùng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cần thiết để dùng cho một công việc hoặc mục đích nào đó.

为某项工作或目的所必需的。

Cần thiết để dùng cho một công việc hoặc mục đích nào đó.

Ví dụ
这些是提交申请时所需的文件。【】Đây là các giấy tờ cần dùng khi nộp hồ sơ.
请准备好上课所需的所有工具。【】Hãy chuẩn bị đủ dụng cụ cần dùng cho lớp học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cần dùng (Adjective)

Danh từ + cần dùng
Kết hợp từ của cần dùng
Collocation
Ví dụ

必需品

vật dụng cần dùng

为旅行准备好所有必需品。

Hãy chuẩn bị đầy đủ vật dụng cần dùng cho chuyến đi.

所需设备

thiết bị cần dùng

开机前,员工会检查所需的全部设备。

Nhân viên kiểm tra đủ thiết bị cần dùng trước khi khởi động máy.

所需文件

giấy tờ cần dùng

办理手续时请带上所需的证件。

Vui lòng mang theo giấy tờ cần dùng khi đến làm thủ tục.

必要资金

tiền cần dùng

他已经凑够了学习所需的资金。

Anh ấy đã gom đủ số tiền cần dùng cho việc học.

Video ngữ cảnh