Anh - Việt
cận giang
Tính từ
cận giang (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở gần sông, nằm sát bờ sông.
靠近河流的,位于河边的。
Ở gần sông, nằm sát bờ sông.
Ví dụ
我们在临河的一处小房子,大雨时常会被淹。【】Chúng tôi mua một căn nhà nhỏ ở khu cận giang, nơi hay bị ngập khi mưa lớn.
这家临河的咖啡馆下午的景色非常好。【】Quán cà phê cận giang này có view rất đẹp vào buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cận giang (Adjective)
Danh từ + cận giang
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
河边住宅区 khu dân cư cận giang | 这个河边住宅区绿化很好。 Khu dân cư cận giang này có nhiều cây xanh. |
河边村庄 ngôi làng cận giang | 这个河边村庄在雨季常常被淹。 Ngôi làng cận giang thường bị ngập vào mùa mưa. |
河边房屋 nhà cận giang | 我家住在一间小小的河边房子里。 Gia đình tôi sống trong một ngôi nhà cận giang nhỏ. |
河边小路 lối đi cận giang | 河边小路很适合早上慢跑。 Lối đi cận giang rất thích hợp để chạy bộ buổi sáng. |
河边咖啡馆 quán cà phê cận giang | 河边咖啡馆总是很热闹。 Quán cà phê cận giang lúc nào cũng đông khách. |