Anh - Việt
can hệ
Động từ
can hệ (Động từ)
Nghĩa 01 · Liên quan trực tiếp hoặc gây ảnh hưởng đến ai hoặc việc gì.
与某人或某事直接相关,或对其产生影响。
Liên quan trực tiếp hoặc gây ảnh hưởng đến ai hoặc việc gì.
Ví dụ
这一决定直接关系到每个人的利益。【】Quyết định này can hệ trực tiếp đến lợi ích của mọi người.
这起事件涉及许多个人和组织。【】Vụ việc này can hệ đến nhiều cá nhân và tổ chức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của can hệ (Verb)
can hệ + Danh từcan hệ + Trạng từcan hệ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关系到国家安全 can hệ đến an ninh quốc gia | 这一事件关系到国家安全。 Vụ việc này can hệ đến an ninh quốc gia. |
影响健康 can hệ đến sức khỏe | 空气污染影响居民的健康。 Ô nhiễm không khí can hệ đến sức khỏe của người dân. |
影响未来 can hệ đến tương lai | 今天的决定将影响孩子们的未来。 Quyết định hôm nay can hệ đến tương lai của con em. |