Anh - Việt

Bản dịch của từ Căn hộ trong tiếng Trung

căn hộ

Danh từ

căn hộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chỗ ở riêng trong một tòa nhà lớn, thường có phòng ở, bếp và phòng tắm.

大楼内独立的住宅单元,通常有卧室、厨房和浴室。

Chỗ ở riêng trong một tòa nhà lớn, thường có phòng ở, bếp và phòng tắm.

Ví dụ
我住在市中心附近的一套公寓里。【】Tôi sống trong một căn hộ gần trung tâm thành phố.
他们的公寓有两间卧室和一个阳台。【】Căn hộ của họ có hai phòng ngủ và một ban công.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của căn hộ (Noun)

căn hộ + Danh từcăn hộ + Số lượngcăn hộ + Tính từcăn hộ + Động từĐộng từ + căn hộ
Kết hợp từ của căn hộ
Collocation
Ví dụ

公寓

căn hộ chung cư

这套公寓有一个宽敞的阳台。

Căn hộ chung cư này có ban công rộng.

单间公寓

căn hộ studio

她住在一间小单间公寓里。

Cô ấy sống trong một căn hộ studio nhỏ.

Video ngữ cảnh