Anh - Việt
cận huống
Danh từ
cận huống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình hình, hoàn cảnh xảy ra gần đây.
近来的情况,最近的状况。
Tình hình, hoàn cảnh xảy ra gần đây.
Ví dụ
鉴于近期的情况,公司暂时还不能招聘更多员工。【】Với cận huống như vậy, công ty chưa thể tuyển thêm nhân viên.
决定旅行之前,你应该先了解当前的情况。【】Bạn nên tìm hiểu cận huống trước khi quyết định đi du lịch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cận huống (Noun)
cận huống + Danh từcận huống + Tính từĐộng từ + cận huống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家庭状况 cận huống gia đình | 由于家庭状况,他暂时还不能离开这座城市。 Anh ấy chưa thể rời thành phố vì cận huống gia đình. |