Anh - Việt

Bản dịch của từ Cặn kẽ trong tiếng Trung

cặn kẽ

Tính từ

cặn kẽ (Tính từ)

Nghĩa 01 · kĩ lưỡng, đầy đủ mọi khía cạnh

详细的

kĩ lưỡng, đầy đủ mọi khía cạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh