Anh - Việt
cân kẹo
Động từ
cân kẹo (Động từ)
Nghĩa 01 · Do dự, đắn đo mãi mà chưa quyết định được, thường là khi phải chọn giữa nhiều điều.
拿不定主意,反复犹豫。
Do dự, đắn đo mãi mà chưa quyết định được, thường là khi phải chọn giữa nhiều điều.
Ví dụ
别再犹豫了,选一个吧。【】Đừng cân kẹo nữa, chọn một cái đi.
他一直犹豫不决,不敢表白。【】Anh ấy cân kẹo mãi nên không dám tỏ tình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cân kẹo (Verb)
cân kẹo + Giới từcân kẹo + Trạng từcân kẹo + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在两个选项之间犹豫 cân kẹo giữa hai lựa chọn | 我整个星期都在两个选择之间犹豫。 Tôi cân kẹo giữa hai lựa chọn suốt cả tuần. |
在决定之前犹豫 cân kẹo trước khi quyết định | 做这么大的决定,犹豫一下也正常。 Làm việc lớn thế này, cân kẹo trước khi quyết định cũng là chuyện bình thường. |