Anh - Việt
càn khôn
Danh từ
càn khôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trời đất và toàn bộ vũ trụ, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng, xưa.
天地和整个宇宙,常用于文学或庄重、古雅的说法。
Trời đất và toàn bộ vũ trụ, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng, xưa.
Ví dụ
广阔的宇宙让人觉得自己很渺小。【】Càn khôn rộng lớn khiến con người thấy mình nhỏ bé.
诗人在繁星满天的夜晚写天地宇宙。【】Nhà thơ viết về càn khôn trong đêm đầy sao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của càn khôn (Noun)
Giới từ + càn khôncàn khôn + Danh từcàn khôn + Tính từcàn khôn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在天地之间 giữa càn khôn | 在天地之间,每个人的一生都只是一个小点。 Giữa càn khôn, mỗi kiếp người chỉ là một chấm nhỏ. |