Anh - Việt

Bản dịch của từ Cận kim trong tiếng Trung

cận kim

Danh từ

cận kim (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian gần với thời hiện đại, nối tiếp thời trung đại.

指接近现代的一段历史时期。

Khoảng thời gian gần với thời hiện đại, nối tiếp thời trung đại.

Ví dụ
这家博物馆展出了许多近代的文物。【】Bảo tàng này trưng bày nhiều hiện vật của thời cận kim.
这个国家在近代经历了巨大的变化。【】Đất nước đã thay đổi nhiều trong giai đoạn cận kim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cận kim (Noun)

Danh từ + cận kimcận kim + Danh từ
Kết hợp từ của cận kim
Collocation
Ví dụ

近代初期历史

lịch sử cận kim

历史系学生研究欧洲近代初期的历史。

Sinh viên ngành sử học nghiên cứu lịch sử cận kim châu Âu.

近代初期文学

văn học cận kim

许多近代初期的文学作品仍在学校中教授。

Nhiều tác phẩm văn học cận kim vẫn được đưa vào giảng dạy trong trường học.

近代初期的欧洲

châu Âu cận kim

近代初期的欧洲经历了经济和宗教上的重大变革。

Châu Âu cận kim chứng kiến nhiều biến đổi lớn về kinh tế và tôn giáo.

近代初期阶段

giai đoạn cận kim

近代初期标志着现代科学的开端。

Giai đoạn cận kim đánh dấu sự khởi đầu của khoa học hiện đại.

近代初期哲学

triết học cận kim

笛卡尔是近代初期哲学中的重要人物。

Descartes là một nhân vật quan trọng trong triết học cận kim.

Video ngữ cảnh